translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cửa hàng" (2件)
cửa hàng
日本語 店舗(北部)
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
マイ単語
cửa hàng
日本語 商店
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cửa hàng" (5件)
cửa hàng miễn thuế
日本語 免税店
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
マイ単語
cửa hàng tiện lợi
日本語 コンビニエンスストア
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
マイ単語
cửa hàng đồ cổ
日本語 骨董品屋
マイ単語
cửa hàng đồ cũ
日本語 中古品店
マイ単語
cửa hàng sách
日本語 本屋
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cửa hàng" (11件)
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
quầy làm thủ tục của hãng ABC ở khu E
ABC社のチェックインカウンターはE区にある
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
コンビニエンスストアはどこですか?
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
店の運営が許可された
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
cửa hàng tạm thời đóng cửa
店を一時的に閉店する
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
sản phẩm được bày ở cửa hàng
店頭の商品
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)